KHOA VIỄN THÔNG 1

Kết nối vạn vật - Kết nối tương lai

CÁC PHIÊN BẢN CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO

Ngành kỹ thuật Điện tử-Viễn thông, Khoa Viễn thông 1, Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông

1. Tổng quan

Chương trình đào tạo ngành Kỹ thuật Điện tử Viễn thông được xây dựng và cập nhật định kỳ nhằm đáp ứng yêu cầu phát triển của lĩnh vực viễn thông, công nghệ thông tin và chuyển đổi số.

Các phiên bản chương trình được điều chỉnh dựa trên:

  • Phản hồi từ sinh viên, cựu sinh viên và doanh nghiệp
  • Xu hướng công nghệ (5G, IoT, Cloud, AI…)
  • Chuẩn chương trình đào tạo và yêu cầu của Bộ Giáo dục & Đào tạo
  • Hoạt động rà soát, cải tiến trong hệ thống đảm bảo chất lượng

Lộ trình phát triển chương trình

Năm Phiên bản Vai trò
2020 Chương trình khung Nền tảng
2023 Chương trình cải tiến Cải tiến & chuyển tiếp
2025 Chương trình hiện hành Hoàn thiện

2. Danh sách các phiên bản chương trình

2.1 Phiên bản 2025 (Hiện hành)

  • Ban hành theo: Quyết định số 949/QĐ-HV năm 2025
  • Chuẩn đầu ra: Quyết định số 948/QĐ-HV năm 2025
  • Thời gian đào tạo: 4,5 năm
  • Tổng số tín chỉ: khoảng 150–152 tín chỉ

👉  Xem chi tiết chương trình đào tạo 2025: Tại đây

🔸 Đặc điểm nổi bật:

  • Cập nhật mạnh các lĩnh vực:
    • Mạng truyền thông hiện đại
    • Thông tin di động (4G/5G)
    • IoT và hệ thống nhúng
    • Điện toán đám mây
  • Tăng cường:
    • Học theo dự án
    • Thực hành, thí nghiệm
    • Học phần chuyên sâu theo hướng chuyên ngành
  • Cấu trúc chương trình gồm:
    • Kiến thức đại cương
    • Kiến thức cơ sở ngành
    • Kiến thức chuyên ngành
    • Thực tập và đồ án tốt nghiệp

🔸 Chuẩn đầu ra (PLO)

Chương trình xác định 7 chuẩn đầu ra chính, bao gồm:

  • Đạo đức nghề nghiệp và trách nhiệm xã hội
  • Giao tiếp và làm việc nhóm
  • Giải quyết vấn đề kỹ thuật
  • Phân tích và thiết kế hệ thống viễn thông
  • Thực nghiệm và đánh giá hệ thống
  • Thiết kế giải pháp kỹ thuật sáng tạo

(Chi tiết thể hiện trong bảng PLO tại tài liệu chuẩn đầu ra)

2.2 Phiên bản 2023: Phiên bản cải tiến và chuẩn hóa

🔸 Nội dung cải tiến chính

✔ Chuẩn hóa theo OBE/CDIO

  • Xây dựng lại:
    • PEO (Programme Educational Objectives)
    • PLO (Programme Learning Outcomes)

👉 Nhấn mạnh năng lực:

    • Thiết kế hệ thống viễn thông
    • Giải quyết vấn đề kỹ thuật
    • Làm việc nhóm
    • Đạo đức nghề nghiệp

✔ Tái cấu trúc chương trình

  • Khối đại cương: 50 tín chỉ
  • Khối cơ sở & ngành: 69 tín chỉ
  • Khối chuyên ngành: 19 tín chỉ
  • Thực tập & tốt nghiệp: 12 tín chỉ

✔ Tổ chức theo chuyên ngành

  • Mạng & dịch vụ Internet
  • Thông tin vô tuyến & di động
  • Hệ thống IoT

✔ Cập nhật nội dung đào tạo

  • IoT
  • Cloud Computing
  • An toàn mạng
  • SDN/NFV
  • Công nghệ vô tuyến mới

✔ Tăng cường thực tiễn

  • Thí nghiệm
  • Mô phỏng
  • Dự án
  • Thực tập doanh nghiệp

🔸 Vai trò của phiên bản 2023:

  • Là cầu nối giữa chương trình 2020 và 2025
  • Là minh chứng trực tiếp cho hoạt động cải tiến

2.3. Phiên bản 2020

  • Ban hành theo: Quyết định số 984/QĐ-HV năm 2020
  • Thời gian đào tạo: 4,5 năm
  • Tổng số tín chỉ: khoảng 150 tín chỉ

🔸 Đặc điểm:

  • Chương trình nền tảng, định hướng kỹ thuật truyền thống
  • Tập trung các lĩnh vực:
    • Điện tử
    • Truyền thông
    • Mạng viễn thông
  • Bắt đầu tích hợp:
    • Một số học phần về mạng và dịch vụ Internet
    • Công nghệ truyền thông hiện đại

3. So sánh các phiên bản chương trình

STT Nội dung 2018 2023 2025
1. Chuẩn OBE/CDIO ⚠️
2. Định hướng chuyên ngành Hạn chế Rõ ràng Hoàn thiện
3. Công nghệ mới (5G, IoT) ⚠️ Mạnh
4. Học theo dự án Thấp Trung bình Cao
5. Gắn kết doanh nghiệp Hạn chế Tăng Mạnh
6. Thực hành – thí nghiệm Trung bình Tăng Cao

👉 Nhận xét:

  • Phiên bản 2025 thể hiện rõ xu hướng:
    • Hiện đại hóa chương trình
    • Tăng tính ứng dụng
    • Gắn với nhu cầu doanh nghiệp

4. Nội dung cải tiến chính

Qua các lần cập nhật, chương trình đào tạo đã được cải tiến theo các hướng:

🔹 Cập nhật công nghệ: Bổ sung các học phần về Mạng di động thế hệ mới, IoT, Điện toán đám mây, An toàn thông tin

🔹 Tăng tính thực tiễn: Tăng thời lượng Thực hành , Thí nghiệm, Đồ án

🔹 Gắn kết doanh nghiệp: Tăng cơ hội Thực tập, Dự án thực tế, Tuyển dụng

🔹 Phát triển kỹ năng: Làm việc nhóm, Giao tiếp, Tư duy hệ thống

5. Quy trình rà soát và cải tiến

Chương trình đào tạo được rà soát định kỳ theo chu trình PDCA:

  • Plan: xây dựng và thiết kế chương trình
  • Do: triển khai đào tạo
  • Check: thu thập phản hồi từ các bên liên quan
  • Act: cập nhật và cải tiến chương trình

👉 Minh chứng:

  • Cập nhật từ chương trình khung 2020 → Chương trình 2023  → chương trình 2025
  • Ban hành chuẩn đầu ra mới năm 2025

6. Liên kết với hệ thống đảm bảo chất lượng

Thông tin về các phiên bản chương trình liên kết với:

  • Programme QA: Link
  • Stakeholder Feedback: Link
  • Graduate Outcomes: Link
  • Continuous Improvement: Link

7. Cam kết

Khoa Viễn thông cam kết:

  • Rà soát và cập nhật chương trình đào tạo định kỳ
  • Đảm bảo chương trình phù hợp với xu hướng công nghệ
  • Nâng cao năng lực nghề nghiệp cho người học
  • Đáp ứng nhu cầu của thị trường lao động trong và ngoài nước